| KÌ THI VIẾT CHỮ ĐẸP CẤP TIỂU HỌC |
| Năm học: 2010-2011 |
| STT |
SBD |
Họ và |
tên |
Ngày sinh |
Học sinh trường |
Điểm thi |
Đạt giải |
| 1 |
168 |
Lê Thị Yến |
Nhi |
1/2/2000 |
Cửa Tùng |
12,5 |
KK |
| 2 |
161 |
Nguyễn Thị Hải |
Lý |
4/20/2000 |
Cửa Tùng |
11 |
x |
| 3 |
122 |
Lê Thị Khánh |
Huyền |
7/15/2001 |
Cửa Tùng |
11 |
x |
| 4 |
106 |
Văn Quỳnh |
Trang |
5/22/2002 |
Cửa Tùng |
11 |
x |
| 5 |
65 |
Nguyễn Đăng Tuệ |
Thi |
6/17/2003 |
Cửa Tùng |
13,5 |
KK |
| 6 |
27 |
Nguyễn Lê Nam |
Phương |
11/28/2004 |
Cửa Tùng |
10,5 |
x |
| 7 |
150 |
Lê Thị Khánh |
Chi |
2/9/2000 |
Kim Đồng |
10,5 |
x |
| 8 |
173 |
Trần Thị Anh |
Thư |
3/2/2000 |
Kim Đồng |
11 |
x |
| 9 |
175 |
Trần Thị Hồng |
Thương |
3/8/2000 |
Kim Đồng |
11 |
x |
| 10 |
167 |
Trần Thị Yến |
Nhi |
8/4/2000 |
Kim Đồng |
17,5 |
Nhì |
| 11 |
149 |
Nguyễn Thị Thanh |
Bình |
8/6/2000 |
Kim Đồng |
18,5 |
Nhất |
| 12 |
116 |
Lê Nguyễn Hoàng |
Hải |
3/7/2001 |
Kim Đồng |
10,5 |
x |
| 13 |
114 |
Phan Quốc |
Duy |
4/5/2001 |
Kim Đồng |
13,5 |
KK |
| 14 |
103 |
Nguyễn Nhân |
Thế |
5/2/2002 |
Kim Đồng |
15 |
Ba |
| 15 |
109 |
Hoàng Hải |
Vân |
7/8/2002 |
Kim Đồng |
11,5 |
x |
| 16 |
75 |
Lê Thị Tú |
Anh |
9/11/2002 |
Kim Đồng |
13,5 |
KK |
| 17 |
26 |
Nguyễn Hoàng Mai |
Phương |
2/3/2003 |
Kim Đồng |
15 |
Ba |
| 18 |
66 |
Tạ Nguyễn Minh |
Thư |
2/3/2003 |
Kim Đồng |
15,5 |
Ba |
| 19 |
64 |
Lê Phương |
Thảo |
4/1/2003 |
Kim Đồng |
13,5 |
KK |
| 20 |
50 |
Nguyễn Quỳnh |
Nga |
6/5/2003 |
Kim Đồng |
15,5 |
Ba |
| 21 |
51 |
Nguyễn Linh |
Nga |
11/5/2003 |
Kim Đồng |
13 |
KK |
| 22 |
24 |
Trần Lâm |
Như |
9/4/2004 |
Kim Đồng |
17,5 |
Nhì |
| 23 |
16 |
Nguyễn Thị Ngọc |
Linh |
12/8/2004 |
Kim Đồng |
12,5 |
KK |
| 24 |
142 |
Nguyễn Thảo |
Vân |
13/10/2001 |
Kim Đồng |
13,5 |
KK |
| 25 |
11 |
Trần Thị Thu |
Hiền |
14/5/2004 |
Kim Đồng |
11 |
x |
| 26 |
35 |
Trần Thuỳ |
Trang |
16/4/2004 |
Kim Đồng |
12,5 |
KK |
| 27 |
43 |
Lê Thị Thu |
Hà |
17/8/2003 |
Kim Đồng |
13 |
KK |
| 28 |
110 |
Đặng Lê Hà |
Vi |
21/3/2002 |
Kim Đồng |
13 |
KK |
| 29 |
3 |
Nguyễn Phương |
Anh |
21/5/2004 |
Kim Đồng |
12 |
KK |
| 30 |
4 |
Dương Thị Ngọc |
Bảo |
22/9/2004 |
Kim Đồng |
17 |
Nhì |
| 31 |
67 |
Lê Quỳnh |
Trang |
24/12/2003 |
Kim Đồng |
11,5 |
x |
| 32 |
141 |
Lê Hoàng Nhật |
Trinh |
27/8/2001 |
Kim Đồng |
14,5 |
Ba |
| 33 |
95 |
Vũ Mai |
Phương |
29/11/2002 |
Kim Đồng |
13,5 |
KK |
| 34 |
157 |
Nguyễn Thị Phương |
Linh |
8/17/2000 |
Nguyễn Bá Ngọc |
10,5 |
x |
| 35 |
127 |
Nguyễn Trần Hiếu |
Ngân |
1/15/2001 |
Nguyễn Bá ngọc |
11 |
x |
| 36 |
78 |
Trần Thị Hương |
Giang |
7/11/2002 |
Nguyễn Bá Ngọc |
13,5 |
KK |
| 37 |
42 |
Nguyễn Thị Thuỳ |
Giang |
12/16/2003 |
Nguyễn Bá Ngọc |
13 |
KK |
| 38 |
33 |
Trần Linh |
Trang |
5/20/2004 |
Nguyễn Bá Ngọc |
16 |
Nhì |
| 39 |
162 |
Nguyễn Thị Thuý |
Nga |
6/5/2000 |
Quyết Thắng |
12,5 |
KK |
| 40 |
143 |
Lê Thị Thảo |
Vân |
2/24/2001 |
Quyết Thắng |
17 |
Nhì |
| 41 |
137 |
Hồ Thị Dạ |
Thi |
7/19/2001 |
Quyết Thắng |
13 |
KK |
| 42 |
183 b |
Lê Quỳnh |
Chi |
3/4/2002 |
Quyết Thắng |
11 |
x |
| 43 |
80 |
Nguyễn Thị Thanh |
Hải |
5/22/2002 |
Quyết Thắng |
10 |
x |
| 44 |
52 |
Nguyễn Anh |
Nga |
10/6/2003 |
Quyết Thắng |
9 |
x |
| 45 |
17 |
Bùi Trần Khánh |
Linh |
4/28/2004 |
Quyết Thắng |
12,5 |
KK |
| 46 |
19 |
Lê nguyễn Hà |
Mi |
5/26/2004 |
Quyết Thắng |
12,2 |
KK |
| 47 |
152 |
Lê Thị Minh |
Hằng |
19/7/2000 |
Số 1 Vĩnh Lâm |
17 |
Nhì |
| 48 |
155 |
Trần Thị Ngọc |
Linh |
20/5/2000 |
Số 1 Vĩnh Lâm |
10,5 |
x |
| 49 |
72 |
Lê Thị Hồng |
Vân |
22/01/2003 |
Số 1 Vĩnh Lâm |
15,5 |
Ba |
| 50 |
30 |
Lê Thị Như |
Quỳnh |
22/8/2004 |
Số 1 Vĩnh Lâm |
12 |
KK |
| 51 |
91 |
Nguyễn Thị Hồng |
Nguyên |
23/9/2002 |
Số 1 Vĩnh Lâm |
11 |
x |
| 52 |
128 |
Hồ Thành |
Nhân |
25/7/2001 |
Số 1 Vĩnh Lâm |
11 |
x |
| 53 |
48 |
Nguyễn Thành |
Long |
26/02/2003 |
Số 1 Vĩnh Lâm |
17,5 |
Nhì |
| 54 |
164 |
Trần Thị Bích |
Ngọc |
6/1/2000 |
Số 1 Vĩnh Long |
11 |
x |
| 55 |
177 |
Mai Thị Huyền |
Trang |
12/8/2000 |
Số 1 Vĩnh Long |
15 |
Ba |
| 56 |
93 |
Trần Thanh |
Nhung |
8/3/2002 |
Số 1 Vĩnh Long |
11 |
x |
| 57 |
77 |
Nguyễn Thị |
Duyên |
11/5/2002 |
Số 1 Vĩnh Long |
11,5 |
x |
| 58 |
73 |
Ngô Thị Như |
Ý |
1/1/2003 |
Số 1 Vĩnh Long |
11 |
x |
| 59 |
60 |
Dương Diễm |
Quỳnh |
10/4/2003 |
Số 1 Vĩnh Long |
11 |
x |
| 60 |
7 |
Trần Thị Thu |
Hằng |
1/8/2004 |
Số 1 Vĩnh Long |
10 |
x |
| 61 |
18 |
Lê Nguyễn Phương |
Ly |
12/10/2004 |
Số 1 Vĩnh Long |
12,75 |
KK |
| 62 |
131 |
Ngô Thị Minh |
Phương |
14/5/2001 |
Số 1 Vĩnh Long |
10 |
x |
| 63 |
120 |
Trần Thị Hải |
Huyền |
19/4/2001 |
Số 1 Vĩnh Long |
17,5 |
Nhì |
| 64 |
166 |
Trần Yến |
Nhi |
6/21/2000 |
Số 1 Vĩnh Sơn |
13 |
KK |
| 65 |
138 |
Trần Anh |
Thư |
4/9/2001 |
Số 1 Vĩnh Sơn |
14,5 |
Ba |
| 66 |
92 |
Mai Thanh |
Nhàn |
4/28/2002 |
Số 1 Vĩnh Sơn |
11,5 |
x |
| 67 |
53 |
Trần Thị Mỹ |
Ngân |
11/16/2003 |
Số 1 Vĩnh Sơn |
11 |
x |
| 68 |
5 |
Trần Thuỳ |
Dương |
5/25/2004 |
Số 1 Vĩnh Sơn |
11 |
x |
| 69 |
169 |
Trần Văn Minh |
Quân |
5/9/2000 |
Số 1 Vĩnh thái |
11 |
x |
| 70 |
144 |
Nguyễn Thị Hà |
Vy |
5/5/2001 |
Số 1 vĩnh Thái |
Bỏ thi |
|
| 71 |
90 |
Nguyễn Thị Việt |
Nga |
3/23/2002 |
Số 1 Vĩnh Thái |
11 |
x |
| 72 |
61 |
Nguyễn Thị Như |
Quỳnh |
1/22/2003 |
Số 1 Vĩnh Thái |
11 |
x |
| 73 |
23 |
Lê Thị Mỹ |
Nhân |
11/20/2004 |
Số 1 Vĩnh Thái |
Bỏ thi |
|
| 74 |
171 |
Võ Thị Như |
Quỳnh |
9/2/2000 |
Số 1 Vĩnh Thủy |
13,5 |
KK |
| 75 |
112 |
Cao Thị |
Châu |
5/25/2001 |
Số 1 Vĩnh Thủy |
11 |
x |
| 76 |
132 |
Hoàng Thanh |
Phương |
9/2/2001 |
Số 1 Vĩnh Thủy |
12 |
KK |
| 77 |
99 |
Cao Nhật |
Tân |
1/9/2002 |
Số 1 Vĩnh Thủy |
11 |
x |
| 78 |
54 |
Phan Thị Kim |
Ngân |
4/9/2003 |
Số 1 Vĩnh Thủy |
10 |
x |
| 79 |
2 |
Cao Phương |
Anh |
5/7/2004 |
Số 1 Vĩnh Thủy |
11 |
x |
| 80 |
38 |
Phạm Thị Lan |
Anh |
4/4/2003 |
Số 2 Vĩnh Lâm |
11 |
x |
| 81 |
12 |
Trần Quốc |
Hiệu |
18/02/2004 |
Số 2 vĩnh Lâm |
10 |
x |
| 82 |
111 |
Lê Thị Lâm |
Anh |
20/07/2001 |
Số 2 vĩnh Lâm |
10,5 |
x |
| 83 |
147 |
Nguyễn Thị Ngọc |
Ánh |
26/02/2000 |
Số 2 Vĩnh Lâm |
11 |
x |
| 84 |
98 |
Võ Văn |
Tân |
28/08/2002 |
Số 2 Vĩnh Lâm |
Bỏ thi |
|
| 85 |
49 |
Trần Văn |
Minh |
8/1/2003 |
Số 2 Vĩnh Long |
11,5 |
x |
| 86 |
154 |
Trần Thị |
Huyền |
15/03/2000 |
Số 2 Vĩnh Long |
10,5 |
x |
| 87 |
107 |
Lê Thị Thanh |
Vân |
20/03/2002 |
Số 2 Vĩnh Long |
11 |
x |
| 88 |
9 |
Trần Minh |
Hạnh |
25/8/2004 |
Số 2 Vĩnh Long |
11 |
x |
| 89 |
123 |
Trần Thị |
Kiều |
27/11/2001 |
Số 2 Vĩnh Long |
10,5 |
x |
| 90 |
163 |
Trần Thị Hằng |
Nga |
1/26/2000 |
Số 2 Vĩnh Sơn |
15 |
Ba |
| 91 |
148 |
Võ Duy |
Bảo |
6/1/2000 |
Số 2 Vĩnh Sơn |
14,5 |
Ba |
| 92 |
117 |
Nguyễn Thị Thanh |
Hằng |
11/23/2001 |
Số 2 vĩnh Sơn |
13,5 |
KK |
| 93 |
84 |
Bùi Minh |
Hùng |
6/19/2002 |
Số 2 Vĩnh Sơn |
17,5 |
Nhì |
| 94 |
97 |
Nguyễn Thị Thanh |
Tâm |
7/16/2002 |
Số 2 Vĩnh Sơn |
15 |
Ba |
| 95 |
46 |
Nguyễn Duy Thanh |
Lâm |
7/2/2003 |
Số 2 Vĩnh Sơn |
11,5 |
x |
| 96 |
8 |
Nguyễn Thị |
Hằng |
1/15/2004 |
Số 2 Vĩnh Sơn |
12,5 |
KK |
| 97 |
136 |
Trần Thị |
Thảo |
10/6/2001 |
Số 2 Vĩnh Thái |
13 |
KK |
| 98 |
47 |
Nguyễn Thị |
Linh |
8/4/2003 |
Số 2 Vĩnh Thái |
17,5 |
Nhì |
| 99 |
34 |
Nguyễn Thị Huyền |
Trang |
14/11/2004 |
Số 2 Vĩnh Thái |
10 |
x |
| 100 |
86 |
Nguyễn Thị |
Kiều |
21/9/2002 |
Số 2 Vĩnh Thái |
17,5 |
Nhì |
| 101 |
146 |
Nguyễn Thị Ngọc |
Ánh |
26/10/2000 |
Số 2 Vĩnh Thái |
10,5 |
x |
| 102 |
176 |
Trần Thị Thu |
Thủy |
2/1/2000 |
Số 2 Vĩnh Thủy |
12,5 |
KK |
| 103 |
129 |
Nguyễn Thị Hồng |
Nhung |
1/20/2001 |
Số 2 Vĩnh Thủy |
10 |
x |
| 104 |
96 |
Nguyễn Như |
Quỳnh |
2/8/2002 |
Số 2 Vĩnh Thủy |
10 |
x |
| 105 |
39 |
Trương Lê Quỳnh |
Anh |
3/3/2003 |
Số 2 vĩnh Thủy |
11 |
x |
| 106 |
20 |
Trần Chí |
Minh |
7/8/2004 |
Số 2 Vĩnh Thủy |
15 |
Ba |
| 107 |
179 |
Nguyễn Thanh |
Tuyền |
4/3/2000 |
Vĩnh Chấp |
12,5 |
KK |
| 108 |
121 |
Hoàng Thị |
Huyền |
5/6/2001 |
Vĩnh Chấp |
10,5 |
x |
| 109 |
85 |
Phan Thành |
Huy |
5/5/2002 |
Vĩnh Chấp |
14 |
Ba |
| 110 |
87 |
Đào Xuân |
Lộc |
5/10/2002 |
Vĩnh Chấp |
11,5 |
x |
| 111 |
108 |
Nguyễn Thị Tường |
Vân |
8/4/2002 |
Vĩnh Chấp |
17 |
Nhì |
| 112 |
70 |
Hoàng Thị Ánh |
Tuyết |
6/9/2003 |
Vĩnh Chấp |
11 |
x |
| 113 |
32 |
Đào Đức |
Toàn |
9/2/2004 |
Vĩnh Chấp |
10 |
x |
| 114 |
58 |
Nguyễn Thị Hồng |
Nhung |
22/3/2003 |
Vĩnh Chấp |
15,5 |
Ba |
| 115 |
69 |
Nguyễn Thái |
Tuấn |
22/6/2003 |
Vĩnh Chấp |
13 |
KK |
| 116 |
76 |
Lê Thị Linh |
Chi |
9/4/2002 |
Vĩnh Giang |
10 |
x |
| 117 |
14 |
Nguyễn Xuân |
Hoàng |
15/5/2004 |
Vĩnh Giang |
11 |
x |
| 118 |
159 |
Hoàng Thị Thu |
Luyến |
17/06/2000 |
Vĩnh Giang |
11 |
x |
| 119 |
115 |
Lê Thị Mĩ |
Duyên |
17/12/2001 |
Vĩnh Giang |
12 |
KK |
| 120 |
68 |
Phùng Thị Kiều |
Trinh |
19/05/2003 |
Vĩnh Giang |
11,5 |
x |
| 121 |
13 |
Trương Công |
Hoà |
21/04/2004 |
Vĩnh Giang |
11 |
x |
| 122 |
74 |
Lê Thị Vân |
Anh |
3/30/2002 |
Vĩnh Hà |
13 |
KK |
| 123 |
153 |
Phan Thị Phước |
Hoà |
5/11/2000 |
Vĩnh Hiền |
10,5 |
x |
| 124 |
126 |
Lê Thị quỳnh |
Như |
5/15/2001 |
Vĩnh Hiền |
13 |
KK |
| 125 |
81 |
Nguyễn Thị Ngọc |
Hân |
3/9/2002 |
Vĩnh Hiền |
13 |
KK |
| 126 |
59 |
Trần Nguyễn Hà |
Phương |
1/7/2003 |
Vĩnh Hiền |
11,5 |
x |
| 127 |
36 |
Lê Thị |
Yến |
14/02/2004 |
Vĩnh Hiền |
10 |
x |
| 128 |
29 |
Trần Thị |
Quý |
26/3/2004 |
Vĩnh Hoà |
10,5 |
x |
| 129 |
178 |
Trần Quốc |
Trung |
1/4/2000 |
Vĩnh Hòa |
10,5 |
x |
| 130 |
134 |
Nguyễn Thị Ngọc |
Quỳnh |
6/5/2001 |
Vĩnh Hòa |
12,5 |
KK |
| 131 |
82 |
Nguyễn Thị Hồng |
Hạnh |
1/10/2002 |
Vĩnh Hòa |
11,5 |
x |
| 132 |
44 |
Nguyễn Đức |
Hoài |
25/3/2003 |
Vĩnh Hòa |
13 |
KK |
| 133 |
160 |
Hồ Thị |
Ly |
3/15/2000 |
Vĩnh Khê |
Bỏ thi |
|
| 134 |
119 |
Hồ Thiên |
Hương |
5/9/2001 |
Vĩnh Khê |
12 |
KK |
| 135 |
94 |
Hồ Thị Hồng |
Nhung |
4/8/2002 |
Vĩnh Khê |
Bỏ thi |
|
| 136 |
57 |
Hồ Thi Thảo |
Nhi |
3/10/2003 |
Vĩnh Khê |
10 |
x |
| 137 |
15 |
Hồ Thị Thu |
Huyền |
3/5/2004 |
Vĩnh Khê |
10 |
x |
| 138 |
158 |
Nguyễn Quỳnh |
Lưu |
1/1/2000 |
Vĩnh Kim |
10,5 |
x |
| 139 |
124 |
Nguyễn Thị mai |
Liên |
4/22/2001 |
Vĩnh Kim |
10,5 |
x |
| 140 |
89 |
Nguyễn Thị Hải |
Ly |
11/24/2002 |
Vĩnh Kim |
10 |
x |
| 141 |
62 |
Nguyễn Thị Thu |
Sương |
1/1/2003 |
Vĩnh Kim |
11 |
x |
| 142 |
21 |
Nguyễn Hữu |
Nam |
9/10/2004 |
Vĩnh Kim |
9 |
x |
| 143 |
172 |
Lê Thị Thu |
Sương |
6/3/2000 |
Vĩnh Nam |
13,5 |
KK |
| 144 |
79 |
Lê Thị Hương |
Giang |
12/11/2002 |
Vĩnh Nam |
19 |
Nhất |
| 145 |
22 |
Trần Thị Bích |
Ngọc |
21/4/2004 |
Vĩnh Nam |
12 |
KK |
| 146 |
71 |
Lê Tú |
Uyên |
24/6/2003 |
Vĩnh Nam |
17,5 |
Nhì |
| 147 |
140 |
Thái Thị |
Thương |
28/9/2001 |
Vĩnh Nam |
12 |
KK |
| 148 |
145 |
Phùng Thị Hải |
Yến |
4/1/2001 |
Vĩnh Tân |
Bỏ thi |
|
| 149 |
25 |
Nguyễn Lâm Anh |
Phương |
11/3/2004 |
Vĩnh Tân |
15 |
Ba |
| 150 |
55 |
Hoàng Bình |
Nguyên |
14/09/2003 |
Vĩnh Tân |
Bỏ thi |
|
| 151 |
83 |
Nguyễn Quang |
Hoà |
15/01/2002 |
Vĩnh Tân |
15,5 |
Ba |
| 152 |
135 |
Phạm Ngọc |
Tân |
20/02/2001 |
Vĩnh Tân |
11 |
x |
| 153 |
170 |
Trần Khắc |
Quốc |
21/6/2000 |
Vĩnh Tân |
13,5 |
KK |
| 154 |
63 |
Phùng Thị Phương |
Thảo |
25/01/2003 |
Vĩnh Tân |
11,5 |
x |
| 155 |
101 |
Nguyễn Trung |
Thành |
1/12/2002 |
Vĩnh Thạch |
13 |
KK |
| 156 |
41 |
Trần Vương |
Duy |
8/4/2003 |
Vĩnh Thạch |
13 |
KK |
| 157 |
6 |
Nguyễn Thị Mỹ |
Duyên |
14/02/2004 |
Vĩnh Thạch |
20 |
Nhất |
| 158 |
133 |
Nguyễn Thanh |
Quang |
14/04/2001 |
Vĩnh Thạch |
11 |
x |
| 159 |
151 |
Nguyễn Thị Kim |
Cúc |
16/03/2000 |
Vĩnh Thạch |
14,5 |
Ba |
| 160 |
125 |
Nguyễn Thị Hương |
Ly |
9/3/2001 |
Vĩnh Thành |
15 |
Ba |
| 161 |
102 |
Nguyễn Thị Như |
Thảo |
6/10/2002 |
Vĩnh Thành |
11,5 |
x |
| 162 |
10 |
Hồ Thị Thanh |
Hiền |
11/1/2004 |
Vĩnh Thành |
11 |
x |
| 163 |
56 |
Lê Hồng Yến |
Nhi |
16/8/2003 |
Vĩnh Thành |
10 |
x |
| 164 |
156 |
Nguyễn Đình Ngọc |
Linh |
17/4/2000 |
Vĩnh Thành |
16,5 |
Nhì |
| 165 |
118 |
Lê Nguyễn Phương |
Hoài |
17/8/2001 |
Vĩnh Thành |
15 |
Ba |
| 166 |
37 |
Lê Thị Vân |
Anh |
19/10/2003 |
Vĩnh Thành |
19 |
Nhất |
| 167 |
180 |
Nguyễn Thị Thu |
Uyên |
20/4/2000 |
Vĩnh Thành |
15,5 |
Ba |
| 168 |
105 |
Nguyễn Thị Thuỷ |
Tiên |
20/6/2002 |
Vĩnh Thành |
13 |
KK |
| 169 |
28 |
Nguyễn Thành |
Quân |
23/2/2004 |
Vĩnh Thành |
10 |
x |
| 170 |
174 |
Nguyễn Minh |
Thư |
12/10/2000 |
Vĩnh Trung |
10,5 |
x |
| 171 |
113 |
Trần Thị Thùy |
Dương |
3/27/2001 |
Vĩnh Trung |
15,5 |
Ba |
| 172 |
100 |
Nguyễn Đức |
Thắng |
2/6/2002 |
Vĩnh Trung |
10 |
x |
| 173 |
88 |
Trần Thị Ly |
Ly |
9/24/2002 |
Vĩnh Trung |
15 |
Ba |
| 174 |
40 |
Nguyễn Quốc |
Đạt |
5/10/2003 |
Vĩnh Trung |
13,5 |
KK |
| 175 |
31 |
Nguyễn Đức |
Thế |
9/9/2004 |
Vĩnh Trung |
15 |
Ba |
| 176 |
181 |
Lê Thị Hồng |
Lĩnh |
7/17/2000 |
Vĩnh Tú |
13 |
KK |
| 177 |
183 |
Nguyễn Thị Như |
Quỳnh |
4/24/2002 |
Vĩnh Tú |
13 |
KK |
| 178 |
184 |
Lê Thị Hà |
Giang |
2/23/2003 |
Vĩnh Tú |
15,5 |
Ba |
| 179 |
186 |
Hoàng Thị Thùy |
Trang |
3/2/2004 |
Vĩnh Tú |
12,75 |
KK |
| 180 |
182 |
Lê Phương |
Bắc |
22/04/2001 |
Vĩnh Tú |
11 |
x |
| 181 |
185 |
Nguyễn Thị như |
Liễu |
25/06/2003 |
Vĩnh Tú |
13 |
KK |
| 182 |
165 |
Ngô Minh |
Ngọc |
6/15/2000 |
Võ Thị Sáu |
12,5 |
KK |
| 183 |
130 |
Nguyễn Văn |
Phong |
2/7/2001 |
Võ Thị Sáu |
18,5 |
Nhất |
| 184 |
139 |
Nguyễn Trương Anh |
Thư |
4/16/2001 |
Võ Thị Sáu |
17 |
Nhì |
| 185 |
104 |
Lê Thị Hoài |
Thương |
10/15/2002 |
Võ Thị Sáu |
13 |
KK |
| 186 |
45 |
Hoàng Lan |
Hương |
5/25/2003 |
Võ Thị Sáu |
11 |
x |
| 187 |
1 |
Hoàng Thúy |
An |
5/16/2004 |
Võ Thị Sáu |
15 |
Ba |
| |
|
Tổng hợp giải |
|
| |
Nhất |
Nhì |
Ba |
KK |
Cộng |
hỏng |
bỏ thi |
| |
5 |
15 |
25 |
51 |
96 |
84 |
7 |
| |
Vĩnh Linh, ngày 18 tháng 4 năm 2011 |
| |
CHỦ TỊCH HĐ CHẤM THI |
TRƯỞNG PHÒNG |
| |
|
|
Lê Thanh Hải |
Nguyễn Văn Phụng |