Kết quả học sinh TH và THCS thi giải Toán qua mạng Internet, năm học 2010-2011
|
PHONGD GD-ĐT VĨNH LINH |
|
|
|
|
| KẾT QUẢ HỌC SINH DỰ THI GIẢI TOÁN QUA MẠNG INTERNET |
|
|
| Năm học 2010-2011 -CẤP HUYỆN ( ngày thi 01/4/2011) |
|
|
| TT |
Họ và tên |
Ngày sinh |
Số ID |
Lớp |
Trường |
Điểm thi |
Thời gian thi |
Xếp giải |
ĐỘI TUYỂN |
| 1 |
Nguyễn Thái Tuấn |
22.06.2003 |
5072913 |
2 |
TH Vĩnh Chấp |
300 |
|
nhất |
|
| 2 |
Lê Quỳnh Như |
21/1/2004 |
3730445 |
1 |
TH Võ Thị Sáu |
300 |
22,13 |
nhất |
|
| 3 |
Nguyễn Thị Mơ |
07.02.2000 |
5082077 |
5 |
TH Vĩnh Chấp |
280 |
|
nhì |
x |
| 4 |
Nguyễn Văn Tuấn Anh |
04.05.2003 |
2322576 |
2 |
TH Vĩnh Chấp |
280 |
|
nhì |
|
| 5 |
Đặng Hoàng Ngân |
|
|
3 |
Võ Thị Saú |
280 |
|
nhì |
|
| 6 |
Phan Thành Huy |
05.05.2002 |
1538015 |
3 |
TH Vĩnh Chấp |
260 |
|
nhì |
|
| 7 |
Lê Thị Vân Anh |
19-10-2003 |
2373311 |
2 |
TH Vĩnh Thành |
260 |
|
nhì |
|
| 8 |
Nguyễn Văn Trí |
7/4/2002 |
3692477 |
3 |
TH Võ Thị Sáu |
260 |
|
nhì |
|
| 9 |
Nguyễn Minh Tuấn |
12/1/2001 |
3714676 |
4 |
TH Võ Thị Sáu |
260 |
|
nhì |
|
| 10 |
Hoàng Thị Thu Luyến |
17/06/2000 |
3685116 |
5 |
TH Vĩnh Giang |
250 |
|
nhì |
x |
| 11 |
Nguyễn Quang Hòa |
15/01/2002 |
3566096 |
3 |
TH Vĩnh Tân |
250 |
|
nhì |
|
| 12 |
Nguyễn Tuấn Ngọc |
5/7/2002 |
1265186 |
3 |
TH Võ Thị Sáu |
240 |
|
nhì |
|
| 13 |
Tạ Quang Linh |
20/4/2001 |
3714505 |
4 |
TH Võ Thị Sáu |
230 |
|
ba |
|
| 14 |
Phan Ngọc Bảo Châu |
24.01.2004 |
5068210 |
1 |
TH Vĩnh Chấp |
210 |
25' 27 |
ba |
|
| 15 |
Nguyễn Đăng Quốc Huy |
06.02.2002 |
1182772 |
3 |
TH Vĩnh Chấp |
190 |
|
kk |
|
| 16 |
Đào Xuân Khánh |
20.06.2003 |
2021130 |
2 |
TH Vĩnh Chấp |
170 |
|
kk |
|
| 17 |
Nguyễn Lê An Ninh |
19/11/2000 |
3354624 |
5 |
TH Cửa Tùng |
160 |
|
kk |
x |
| 18 |
Trần Bình Minh |
10.07.2004 |
5047114 |
1 |
TH Vĩnh Chấp |
160 |
25' 8 |
kk |
|
| 19 |
Nguyễn Thành Hậu |
10.05.2000 |
5075832 |
5 |
TH Vĩnh Chấp |
160 |
|
kk |
x |
| 20 |
Lí Hoàng Ánh |
20-11-2003 |
4802118 |
2 |
TH Vĩnh Thành |
160 |
28'4 |
kk |
|
| 21 |
Nguyễn Thành Đông |
27-5-2000 |
1586774 |
5 |
TH Vĩnh Thành |
160 |
|
kk |
x |
| 22 |
Nguyễn Thị Bảo Trang |
19/5/2002 |
3692538 |
3 |
TH Võ Thị Sáu |
160 |
|
kk |
|
| 23 |
Nguyễn Thế Đạt |
28-3-2003 |
1283516 |
2 |
Võ Thị Sáu |
160 |
|
kk |
|
| 24 |
Vo Van Muoi |
15/3/2000 |
3915291 |
5 |
TH Võ Thị Sáu |
150 |
|
kk |
x |
| 25 |
Trần Hiếu Trường |
20.01.2000 |
5075563 |
5 |
TH Vĩnh Chấp |
140 |
|
|
x |
| 26 |
Nguyễn Thị Hương Giang |
10/10/2002 |
3692115 |
3 |
TH Võ Thị Sáu |
140 |
|
|
|
| 27 |
Nguyễn Thị Mỹ Chinh |
28/3/2000 |
5058919 |
5 |
TH Võ Thị Sáu |
140 |
|
|
x |
| 28 |
Hoang Thị Huong Giang |
20/4/2000 |
5089026 |
5 |
TH Võ Thị Sáu |
140 |
|
|
x |
| 29 |
Tạ Phạm Anh Tuấn |
23/7/2001 |
5070352 |
4 |
Võ Thị Sáu |
70 |
|
|
|
| 30 |
Vũ Hoàng Giang Thư |
22/02/2001 |
3797082 |
4 |
TH Cửa Tùng |
60 |
|
|
|
| 31 |
Nguyễn Đỗ Hải Linh |
4/6/2001 |
3714855 |
4 |
TH Võ Thị Sáu |
40 |
|
|
|
| 32 |
Phạm Thị Thanh Huyền |
1/1/2001 |
1287767 |
4 |
TH Võ Thị Sáu |
30 |
|
|
|
| 33 |
Nguyễn Văn Thế Hoàng |
12/1/2001 |
3714791 |
4 |
TH Võ Thị Sáu |
30 |
|
|
|
| 34 |
Vũ Hoàng Giang Thư |
22/02/2001 |
3797082 |
4 |
TH Cửa Tùng |
x |
|
|
|
| 35 |
Nguyễn Hồng Ngọc |
26/11/2003 |
3982733 |
2 |
TH Võ Thị Sáu |
x |
|
|
|
| 36 |
Pham Thi Thu Huong |
17/10/2003 |
1377744 |
2 |
TH Võ Thị Sáu |
x |
|
|
|
| 37 |
Nguyễn Văn Phong |
7/2/2001 |
3714587 |
4 |
TH Võ Thị Sáu |
x |
|
|
|
| |
Bậc THCS |
|
|
|
|
|
|
|
|
| 1 |
Hoàng Trần Trung Kiên |
7/11/1999 |
5029938 |
6 |
THCS Nguyễn Trãi |
280 |
40' 22 |
nhất |
|
| 2 |
Nguyễn Hữu Hùng |
3/5/1999 |
3467124 |
6 |
THCS Vĩnh Chấp |
280 |
11' 48 |
nhất |
|
| 3 |
Lê Văn Phúc |
05.03.1996 |
4138558 |
9 |
THCS Tôn T. Thuyết |
270 |
44' 26 |
Nhì |
x |
| 4 |
Lê Mậu Úy |
21/05/1996 |
2335447 |
9 |
THCS Vĩnh Chấp |
270 |
25' 31 |
Nhì |
x |
| 5 |
Trần Hữu Nhân |
26/7/1998 |
2879470 |
7 |
THCS Vĩnh Nam |
270 |
29' 37 |
Nhì |
|
| 6 |
Phan Nguyễn Hoàng |
15.03.99 |
2693242 |
6 |
THCS Lê Quý Đôn |
260 |
38' 52 |
Nhì |
|
| 7 |
Nguyễn minh Tiến |
14.04.99 |
1187324 |
6 |
THCS Lê Quý Đôn |
260 |
38' 48 |
Nhì |
|
| 8 |
Võ Hoàng Nhân |
4/11/1998 |
3005982 |
7 |
THCS Nguyễn Trãi |
250 |
36' |
Nhì |
|
| 9 |
Lê AnhTuấn |
12.11.1991 |
4133284 |
9 |
THCS Vĩnh Hòa |
250 |
45' 24 |
Nhì |
x |
| 10 |
Lê Thị Hà |
18-07-1999 |
2438259 |
6 |
THCS Bến Quan |
240 |
25' 24 |
Nhì |
|
| 11 |
Nguyễn Văn Thành |
8/9/1996 |
5021533 |
9 |
THCS Cửa Tùng |
240 |
54' 27 |
Nhì |
x |
| 12 |
Phan Thị Hương Giang |
10/10/1997 |
1310351 |
8 |
THCS Nguyễn Trãi |
240 |
56' 32 |
Nhì |
|
| 13 |
Nguyễn Kim Nhung |
4/9/1996 |
4005683 |
9 |
THCS Nguyễn Trãi |
240 |
40' 59 |
Nhì |
x |
| 14 |
Trần Hoàng Hà |
3/9/1996 |
2335419 |
9 |
THCS Vĩnh Chấp |
240 |
54' 54 |
Nhì |
x |
| 15 |
Quách Diệp Ngân |
11/8/1998 |
2373833 |
7 |
THCS Nguyễn Trãi |
230 |
26' |
ba |
|
| 16 |
Nguyễn Thị Khánh Như |
30/11/1998 |
4361505 |
7 |
THCS Trần Hưng Đạo |
230 |
50' |
ba |
|
| 17 |
Nguyễn Long Vũ |
28.08.98 |
3775546 |
7 |
THCS Lê Quý Đôn |
220 |
45' |
ba |
|
| 18 |
Lê Châu Anh |
20/03/1999 |
4007803 |
6 |
THCS Nguyễn Trãi |
220 |
21' 19 |
ba |
|
| 19 |
Thái Hoàng Ngọc |
12/7/1996 |
2432186 |
9 |
THCS Vĩnh Long |
220 |
48' 54 |
ba |
x |
| 20 |
Lê Thị Thùy Linh |
8/12/1996 |
3168022 |
9 |
THCS Bến Quan |
210 |
43' 13 |
ba |
x |
| 21 |
Đoàn Thùy Trang |
11/1/1998 |
2620966 |
7 |
THCS Vĩnh Nam |
200 |
28' |
kk |
|
| 22 |
Lê Thị Hải Quỳnh |
29-01-1996 |
3188613 |
9 |
THCS Bến Quan |
190 |
52' 20 |
kk |
x |
| 23 |
Phạm Thị Mai |
29-08-1998 |
1311272 |
7 |
THCS Bến Quan |
180 |
28' |
kk |
|
| 24 |
Nguyễn Thị Chí Thắng |
15.03.99 |
5088481 |
6 |
THCS Lê Quý Đôn |
180 |
40' 14 |
kk |
|
| 25 |
Trần Minh Hoàng |
24/05/1999 |
2388858 |
6 |
THCS Nguyễn Trãi |
170 |
50' 3 |
kk |
|
| 26 |
Phan Văn Song |
25/9/1999 |
1292272 |
6 |
THCS Trần Hưng Đạo |
170 |
34' 8 |
kk |
|
| 27 |
Nguyễn Lê Anh Đức |
8/3/1996 |
2634384 |
9 |
THCS Vĩnh Long |
170 |
46' 28 |
kk |
x |
| 28 |
Hà Nguyễn Quỳnh Giao |
2/10/1999 |
2438395 |
6 |
THCS Bến Quan |
160 |
54' |
kk |
|
| 29 |
Vũ Lan Hương |
18/03/1997 |
4036974 |
8 |
THCS Nguyễn Trãi |
160 |
50' 19 |
kk |
|
| 30 |
Trần Hữu Thanh Tâm |
28/8/1999 |
3089419 |
6 |
THCS Trần Hưng Đạo |
160 |
42' 41 |
kk |
|
| 31 |
Trần Thanh Khang |
22.08.99 |
3288896 |
6 |
THCS Lê Quý Đôn |
150 |
48' 20 |
kk |
|
| 32 |
Nguyễn Văn Đức |
6/11/1999 |
3823276 |
6 |
THCS Nguyễn Trãi |
150 |
34' |
|
|
| 33 |
Phùng Thế Đức |
27/10/1997 |
4081888 |
8 |
THCS Nguyễn Trãi |
140 |
46' |
|
|
| 34 |
Nguyễn Thị An |
19/3/1996 |
3046739 |
9 |
THCS Trần Hưng Đạo |
140 |
50' 29 |
|
x |
| 35 |
Nguyễn Tiến Phúc |
5/10/1996 |
5032816 |
9 |
THCS Cửa Tùng |
130 |
38' 19 |
|
x |
| 36 |
Ngo Quang Minh |
31.01.98 |
3112568 |
7 |
THCS Lê Quý Đôn |
130 |
30' |
|
|
| 37 |
Nguyễn Văn Điệp |
23/02/1996 |
2335459 |
9 |
THCS Vĩnh Chấp |
130 |
55' 30 |
|
x |
| 38 |
Hoàng Thị Hiền |
25/11/1996 |
4179142 |
9 |
THCS Vĩnh Chấp |
130 |
58'54 |
|
x |
| 39 |
Đoàn Thị Trà My |
5/10/1998 |
3067581 |
7 |
THCS Vĩnh Nam |
110 |
18' |
|
|
| 40 |
Lê Quang Tuấn |
3/11/1996 |
5022144 |
9 |
THCS Cửa Tùng |
100 |
54' |
|
x |
| 41 |
Đỗ Thị Ngọc |
26/02/1996 |
2335528 |
9 |
THCS Vĩnh Chấp |
|
|
|
x |
| 42 |
Trần Trọng Nhất |
16-02-98 |
1311282 |
7 |
THCS Bến Quan |
X |
|
|
|
| 43 |
Phan Diểm Hà |
8/11/1996 |
5099484 |
9 |
THCS Cửa Tùng |
X |
Bỏ thi |
|
x |
| 44 |
Nguyễn Thị Mơ |
04.01.99 |
3286588 |
6 |
THCS Lê Quý Đôn |
X |
|
|
|
| 45 |
Lê Thị Huyền Trang |
4/12/1999 |
2798211 |
6 |
THCS Vĩnh Chấp |
X |
|
|
|
| 46 |
Nguyễn Thị Hương Giang |
10/11/1996 |
5020083 |
9 |
THCSLý Thường Kiệt |
X |
|
|
x |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Ngày 02 tháng 04 năm 2011 |
|
|
|
|
|
|
|
CHỦ TỊCH HĐ THI |
|
|
|
|
|
|
|
( đã kí) |
|
|
|
|
|
|
|
LÊ THANH HẢI |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|